XE TẢI JAC 8 TẤN N800 - THÙNG DÀI 7M6

giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022
giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022giá xe tải jac 8 tấn N800 model 2022
Giá: Liên hệ

(Giá trên chỉ bao gồm xe và thùng chưa bao gồm chi phí ra tên xe như trước bạ, bảo hiểm dân sư, đăng ký, đường bộ)

Khuyến mãi

Khuyến mại 50% phí trước bạ 

Tặng định vị + phù hiệu vận tải 

Tặng mui lướt gió

Hỗ trợ giao xe tận nơi

 

Thông số kỹ thuật

Tổng tải : 13.300 kg

  • Tự trọng : 4.605 Kg
  • Tải trọng : 8.000 Kg
      • Kích thước tổng thể  : Dài 8.200*2.280*3.280 mm
      • Kích thước lọt lòng thùng: 7.600*2.140*2.100 mm
    • Dung tích xy lanh : 3.800 CC
      • Động cơ: Cummins (Mỹ)
      • Công suất cực đại : 125/2600 (Kw/rpm)
      • Moment xoắn : (Nm/rpm) 600/1300-1700
      •  

Giới thiệu

Xe tải Jac 8 tấn N800-thùng dài 7m6 | Xe tải Jac 8 tấn N800 | Xe tải Jac 8 Tấn N800 đời 2022 | Xe tải Jac N800 | Jac N800 8 tấn | Jac N800 đời 2022 | Xe tải Jac N800 | Xe tải Jac 8 tấn thùng 7m6 | Jac N800 8 tấn thùng 7m6 | Xe tải thùng 8 tấn Jac N800 | Jac N800 thùng dài 7m6 | Giá xe tải Jac 8 tấn N800 | Giá xe tải Jac N800 thùng dài 7m6 | Xe tải Jac N800 Plus | Xe tải Jac 8 tấn N800 model 2022 | Jac 8 tấn N800 | Đại lý xe tải Jac N800 8 tấn .

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-93

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-91

 

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-31

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-41

Ngoại thất

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-30

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-33

 

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-39

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-60

Nội thất

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-40

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-42 

 

Động cơ

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-58

xe-tai-jac-8-tan-n800-thung-dai-7m6-57 

 

 

Thông số kỹ thuật

Nhãn hiệu   

Jac    

Số loại

N800 PLus

Trọng tải cho phép

  8.000 kG  

Trọng tải bản thân

  5.605 kG  

Trọng tải toàn bộ

13.800 kG  

Động cơ Cumin   

ISF3.8s4R168   

Dung tích xy-lanh

3.760 Cm3

Công suất cực đại

125 kw/ 2.600 vòng/ phút

Loại 4 máy kiểu

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng

Loại hộp số chính

6DS60T-D 6 số tiến 1 số lùi   

Phanh chính   

Thủy lực toàn phần  

Cỡ lốp trước, sau   

8.25R20   

Kích thước phủ bì   

9.855 x 2.420 x 3.560 mm   

Kích thước thùng   

7.630 x 2.280 x 2.250 mm  

Loại thùng của xe

Thùng mui bạt, thùng kín…

Quy cách theo

Tiêu chuẩn hoặc theo nhu cầu

Bảo hành xe mới

36 tháng hoặc 100.000 km

Liên hệ

Chúng tôi ở đây để sẵn sàng trợ giúp bạn

Hotline tư vấn 24/7
0909.233.187
Tư vấn mua xe trả góp
0902.736.486

Sản phẩm cùng loại